Herhangi bir kelime yazın!

"revved" in Vietnamese

rồ galàm tăng vòng tua máy

Definition

Nhấn ga để làm tăng tốc động cơ của xe, khiến tiếng máy lớn hơn. Thường dùng với ô tô hoặc xe máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thân mật, chỉ dùng cho động cơ xe. Thường xuất hiện trong cụm 'revved the engine' hoặc 'revved up.' Không dùng cho người hay cảm xúc.

Examples

He revved the car before driving away.

Anh ấy **rồ ga** chiếc xe trước khi lái đi.

The mechanic revved the engine to test it.

Thợ máy **rồ ga** để kiểm tra động cơ.

She revved her scooter loudly.

Cô ấy **rồ ga** chiếc xe tay ga rất to.

He revved the motorcycle at the red light to show off.

Anh ấy **rồ ga** xe máy ở đèn đỏ để khoe.

The sports car revved as it waited for the green light.

Chiếc xe thể thao **rồ ga** khi chờ đèn xanh.

Neighbors complained because he revved his truck early in the morning.

Hàng xóm phàn nàn vì anh ấy **rồ ga** xe tải từ sáng sớm.