Herhangi bir kelime yazın!

"revue" in Vietnamese

chương trình tạp kỹ

Definition

Chương trình tạp kỹ là một loại biểu diễn sân khấu gồm ca nhạc, múa, hài kịch và các tiết mục ngắn theo một chủ đề lỏng lẻo, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh sân khấu hoặc nói về chương trình nghệ thuật cổ điển; không nên nhầm với "review" (nhận xét).

Examples

We saw a revue at the theater last night.

Tối qua chúng tôi đã xem một **chương trình tạp kỹ** ở nhà hát.

A revue includes singing, dancing, and comedy skits.

Một **chương trình tạp kỹ** bao gồm ca hát, nhảy múa và tiểu phẩm hài.

The school is preparing a revue for the end of the year.

Nhà trường đang chuẩn bị một **chương trình tạp kỹ** cho cuối năm.

The comedy revue poked fun at current politics.

Chương trình tạp kỹ hài **châm biếm** chính trị hiện tại.

She wrote songs for a Broadway revue.

Cô ấy đã viết bài hát cho một **chương trình tạp kỹ** trên Broadway.

In the golden age, a good revue could fill theaters for weeks.

Thời hoàng kim, một **chương trình tạp kỹ** hay có thể lấp đầy rạp cả tuần liền.