"revolutionaries" in Vietnamese
Definition
Người tham gia hoặc lãnh đạo các cuộc cách mạng với mục tiêu tạo ra thay đổi lớn về chính trị hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà cách mạng' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc học thuật, chỉ những người tích cực đứng lên thay đổi lớn cho xã hội hoặc chính quyền. Không giống 'kẻ nổi loạn' (rebel), từ này ám chỉ sự lãnh đạo hoặc chủ động thay đổi triệt để.
Examples
Revolutionaries fought for their country's freedom.
Các **nhà cách mạng** đã chiến đấu vì tự do của đất nước họ.
The new government was formed by revolutionaries.
Chính phủ mới được thành lập bởi các **nhà cách mạng**.
Many revolutionaries were young students.
Nhiều **nhà cách mạng** là sinh viên trẻ.
Revolutionaries changed the course of history with their actions.
Các **nhà cách mạng** đã thay đổi tiến trình lịch sử bằng hành động của họ.
People often debate whether certain revolutionaries were heroes or troublemakers.
Mọi người thường tranh luận liệu một số **nhà cách mạng** là anh hùng hay kẻ gây rối.
Many famous revolutionaries started out as ordinary citizens.
Nhiều **nhà cách mạng** nổi tiếng xuất phát là những công dân bình thường.