"revolted at" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất ghê tởm hoặc sốc về mặt đạo đức trước điều gì đó, đôi khi phản ứng bằng sự tức giận hoặc từ chối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kiểu trang trọng, văn chương; mô tả phản ứng ghê tởm mạnh về đạo đức/tình cảm với ý tưởng, hành động ('revolted at the idea'). Không dùng cho nổi loạn thể chất ('revolt against'). Ý mạnh hơn ghét thông thường.
Examples
She revolted at the sight of the dirty kitchen.
Cô ấy **ghê tởm** khi nhìn thấy nhà bếp bẩn thỉu.
He revolted at the idea of cheating on the test.
Anh ấy **phản đối mạnh mẽ** ý tưởng gian lận trong kỳ thi.
They revolted at the smell coming from the fridge.
Họ **ghê tởm** mùi phát ra từ tủ lạnh.
I revolted at the thought of eating insects for dinner.
Tôi **ghê tởm** khi nghĩ đến việc ăn côn trùng cho bữa tối.
As a child, she revolted at the idea of eating vegetables, but now she loves them.
Khi còn nhỏ, cô ấy **ghê tởm** với việc ăn rau, nhưng giờ lại thích.
Some people revolted at the company’s decision to cut all employee benefits.
Một số người **phản đối mạnh mẽ** quyết định của công ty cắt hết quyền lợi nhân viên.