Herhangi bir kelime yazın!

"reviving" in Indonesian

hồi sinhlàm sống lại

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở lại trạng thái sống, tỉnh lại hoặc hoạt động. Cũng dùng để chỉ hồi sinh ý tưởng, truyền thống hoặc hoạt động đã mất đi sức sống.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong y khoa ('reviving a patient'), tái phát triển truyền thống, hay khơi dậy sự quan tâm. Mang sắc thái trang trọng, thiên về báo chí và học thuật.

Examples

They are reviving the traditional dance in their village.

Họ đang **hồi sinh** điệu múa truyền thống ở làng mình.

Doctors are reviving the injured man after the accident.

Các bác sĩ đang **hồi sinh** người bị thương sau tai nạn.

The coach is reviving the team's spirit.

Huấn luyện viên đang **hồi sinh** tinh thần của đội.

She spent all afternoon reviving her old hobby of painting.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **hồi sinh** sở thích vẽ tranh của mình.

There's talk of reviving the festival that was canceled years ago.

Mọi người đang bàn về việc **hồi sinh** lễ hội đã bị huỷ bỏ từ nhiều năm trước.

After some water and rest, he started reviving quickly.

Sau khi uống nước và nghỉ ngơi, anh ấy **hồi phục** rất nhanh.