Herhangi bir kelime yazın!

"revitalizing" in Vietnamese

hồi sinhlàm tươi mới

Definition

Mang lại năng lượng, sức sống hoặc sức mạnh mới cho ai đó hoặc điều gì đó; làm cho trở nên tươi mới, sôi động trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sản phẩm, trải nghiệm hay hoạt động giúp lấy lại năng lượng hoặc sự tươi mới, như 'revitalizing effect' hoặc 'revitalizing treatment'. Từ này mang sắc thái hơi trang trọng.

Examples

The revitalizing drink made me feel awake.

Đồ uống **hồi sinh** khiến tôi tỉnh táo.

A revitalizing walk in the park helped clear my mind.

Một buổi đi bộ **hồi sinh** trong công viên giúp tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

This cream has a revitalizing effect on your skin.

Kem này có tác dụng **hồi sinh** làn da của bạn.

After a long week, a revitalizing massage was just what I needed.

Sau một tuần dài, một buổi mát-xa **hồi sinh** là điều tôi rất cần.

That mountain air is so revitalizing—it makes you feel alive again!

Không khí trên núi thật **hồi sinh**—cảm giác như sống lại!

We're hoping the new plan will have a revitalizing impact on the community.

Chúng tôi hy vọng kế hoạch mới sẽ có tác động **hồi sinh** cho cộng đồng.