Herhangi bir kelime yazın!

"revisionist" in Vietnamese

người theo chủ nghĩa xét lại

Definition

Người theo chủ nghĩa xét lại là người thay đổi, kiểm tra lại, hoặc thách thức những quan điểm, ý tưởng, hoặc lịch sử được chấp nhận rộng rãi để phù hợp với góc nhìn mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực lịch sử hoặc chính trị. Có thể mang ý trung tính hoặc phủ định, nhất là khi nói đến 'revisionist history' để ám chỉ việc bóp méo sự thật.

Examples

The revisionist challenged the official story of the event.

**Người theo chủ nghĩa xét lại** đã đặt câu hỏi về câu chuyện chính thức của sự kiện.

Historians sometimes call someone a revisionist.

Các nhà sử học đôi khi gọi ai đó là **người theo chủ nghĩa xét lại**.

He wrote a revisionist article about the war.

Anh ấy đã viết một bài báo **xét lại** về chiến tranh.

Many people see revisionist ideas as controversial, especially in history.

Nhiều người xem các ý tưởng **xét lại** là gây tranh cãi, đặc biệt trong lĩnh vực lịch sử.

Some critics call the movie's take on the past revisionist because it changes key facts.

Một số nhà phê bình gọi cách nhìn về quá khứ của bộ phim là **xét lại** vì nó thay đổi những sự kiện quan trọng.

He’s known as a revisionist in academic circles for challenging traditional theories.

Anh ấy nổi tiếng là **người theo chủ nghĩa xét lại** trong giới học thuật vì thường xuyên đặt ra câu hỏi với những lý thuyết truyền thống.