Herhangi bir kelime yazın!

"revile" in Vietnamese

chửi rủamắng nhiếclăng mạ

Definition

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách nặng nề, dùng lời lẽ xúc phạm hoặc lăng mạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong báo chí, văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Nặng hơn 'chỉ trích', hàm ý xúc phạm công khai. Hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The protesters reviled the new policy in their speeches.

Những người biểu tình đã **chửi rủa** chính sách mới trong các bài phát biểu của họ.

He was reviled by the press for his actions.

Anh ấy đã bị báo chí **lăng mạ** vì hành động của mình.

Many people reviled the film because of its content.

Nhiều người đã **chửi rủa** bộ phim này vì nội dung của nó.

She was publicly reviled as a traitor after the scandal.

Sau vụ bê bối, cô ấy đã bị công khai **chửi rủa** là kẻ phản bội.

Throughout history, innovators have often been reviled before being celebrated.

Xuyên suốt lịch sử, những nhà đổi mới thường bị **chửi rủa** trước khi được tán dương.

It’s easy to revile someone from behind a computer screen.

Chỉ cần ngồi sau màn hình máy tính là dễ **chửi mắng** người khác.