Herhangi bir kelime yazın!

"reviewers" in Vietnamese

người đánh giá

Definition

Những người kiểm tra, đánh giá hoặc nhận xét về sách, phim hay sản phẩm, thường viết bài chia sẻ ý kiến của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở văn cảnh trang trọng, nói về người phản hồi chuyên sâu bằng văn bản. Không nên nhầm với 'nhà phê bình' (nghệ thuật) hay 'thanh tra' (kiểm tra quy chuẩn).

Examples

The book had many positive comments from reviewers.

Cuốn sách nhận được nhiều nhận xét tích cực từ các **người đánh giá**.

Movie reviewers wrote that the film was exciting.

Các **người đánh giá** phim viết rằng bộ phim rất hấp dẫn.

The journal wants three reviewers for every article.

Tạp chí muốn có ba **người đánh giá** cho mỗi bài viết.

Some reviewers can be really harsh, while others are encouraging.

Một số **người đánh giá** khá khắt khe, số khác thì động viên.

Online reviewers sometimes don't use their real names.

Đôi khi **người đánh giá** trực tuyến không dùng tên thật của mình.

Authors often feel nervous waiting for feedback from reviewers.

Tác giả thường cảm thấy lo lắng khi chờ phản hồi từ các **người đánh giá**.