Herhangi bir kelime yazın!

"reviewer" in Vietnamese

người đánh giángười phản biện

Definition

Người đánh giá là người xem xét và viết ý kiến về sách, phim, sản phẩm hoặc công trình khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người đánh giá’ dùng cho người nhận xét sách, phim hoặc phản biện bài báo khoa học. Mang tính trang trọng hơn so với ‘người phê bình’, không thường dùng cho ẩm thực hoặc nghệ thuật.

Examples

The reviewer gave the movie five stars.

**Người đánh giá** đã cho bộ phim năm sao.

A reviewer checks new books before they are published.

Một **người đánh giá** kiểm tra các cuốn sách mới trước khi xuất bản.

The job of a reviewer is very important in science.

Công việc của **người phản biện** rất quan trọng trong khoa học.

I always check what the reviewer said before buying a product online.

Tôi luôn xem **người đánh giá** nói gì trước khi mua hàng online.

That book got a really bad score from one reviewer, but others loved it.

Cuốn sách đó bị một **người đánh giá** cho điểm thấp, nhưng những người khác lại thích nó.

Each scientific article is checked by a reviewer before publication.

Mỗi bài báo khoa học đều được **người phản biện** kiểm tra trước khi xuất bản.