Herhangi bir kelime yazın!

"reverts" in Vietnamese

trở lạiquay về

Definition

Điều này có nghĩa là trở về trạng thái, tình trạng, hoặc thói quen như trước khi thay đổi. Thường dùng khi một thứ quay lại như ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Revert’ mang tính trang trọng, thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc pháp lý. Khi viết email, không dùng 'revert' thay cho 'trả lời'.

Examples

If you press this button, the screen reverts to its original settings.

Nếu bạn nhấn nút này, màn hình sẽ **trở lại** cài đặt ban đầu.

At midnight, the app reverts to free mode.

Vào lúc nửa đêm, ứng dụng sẽ **trở lại** chế độ miễn phí.

If the system fails, it reverts to a backup version.

Nếu hệ thống bị lỗi, nó sẽ **trở lại** phiên bản dự phòng.

Whenever he's under stress, he reverts to old habits.

Mỗi khi căng thẳng, anh ấy lại **trở lại** những thói quen cũ.

The website automatically reverts any unauthorized changes.

Trang web sẽ tự động **trở lại** khi có thay đổi không hợp lệ.

Don’t worry, your account reverts to normal after 24 hours.

Đừng lo, tài khoản của bạn sẽ **trở lại** bình thường sau 24 giờ.