"reversing" in Vietnamese
Definition
Hành động chuyển một vật hoặc tình huống sang hướng hoặc trạng thái ngược lại, đặc biệt là lùi xe hoặc đảo ngược một quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Với xe cộ, thường nói 'lùi xe'. Khi nói đến quyết định hay chính sách thì là 'đảo ngược'. Thường dùng ở thì tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Examples
He is reversing the car out of the garage.
Anh ấy đang **lùi** xe ra khỏi gara.
She is reversing her decision after hearing the new facts.
Cô ấy đang **đảo ngược** quyết định sau khi nghe những thông tin mới.
The trend is reversing this year.
Xu hướng này năm nay đang **đảo chiều**.
Could you check the mirror while I'm reversing?
Bạn kiểm tra gương hộ tôi khi tôi đang **lùi** nhé?
The company is reversing its policy after customer complaints.
Công ty đang **đảo ngược** chính sách sau khi nhận khiếu nại từ khách hàng.
I have trouble reversing into tight parking spots.
Tôi gặp khó khăn khi **lùi** vào chỗ đỗ xe chật.