Herhangi bir kelime yazın!

"reversible" in Vietnamese

có thể đảo ngượchai mặt (đồ vật)

Definition

Một thứ gì đó có thể quay về trạng thái ban đầu hoặc sử dụng được cả hai chiều thì gọi là có thể đảo ngược. Thường dùng cho quá trình, sự thay đổi hoặc đồ vật hai mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quá trình vật lý, bệnh lý hoặc vật dụng có thể đổi mặt ('reversible jacket'). Ngụ ý sự thay đổi là tạm thời, không vĩnh viễn. Ngược nghĩa là 'irreversible'.

Examples

This chemical reaction is reversible.

Phản ứng hoá học này là **có thể đảo ngược**.

The doctor said my condition is reversible with treatment.

Bác sĩ nói tình trạng của tôi là **có thể đảo ngược** nếu điều trị.

I bought a reversible jacket for winter.

Tôi đã mua một áo khoác **hai mặt** cho mùa đông.

Luckily, the damage to the file was reversible after using special software.

May mắn là sau khi sử dụng phần mềm đặc biệt, thiệt hại với tập tin là **có thể đảo ngược**.

Is the process you're using reversible, or is the change permanent?

Quy trình bạn đang dùng **có thể đảo ngược** hay thay đổi là vĩnh viễn?

This sofa cover is totally reversible—you can change the look in seconds.

Vỏ bọc ghế sofa này hoàn toàn **hai mặt**—bạn có thể thay đổi kiểu dáng chỉ trong vài giây.