Herhangi bir kelime yazın!

"reverses" in Vietnamese

đảo ngượclật ngược

Definition

'Reverses' dùng để diễn tả việc thay đổi điều gì đó sang chiều hướng ngược lại, hoặc hoàn tác một hành động, quyết định hay hướng đi trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'reverses' thường dùng cho máy móc, quy trình, quyết định chính thức ('car reverses', 'decision reverses'), không áp dụng cho người theo nghĩa thân mật. Không nên nhầm với 'returns' hoặc 'undoes'.

Examples

The car slowly reverses out of the driveway.

Chiếc xe chậm rãi **đảo ngược** ra khỏi lối vào.

She quickly reverses her decision.

Cô ấy **đảo ngược** quyết định của mình rất nhanh.

The machine reverses its process automatically.

Máy **đảo ngược** quá trình của nó một cách tự động.

After considering the facts, the judge reverses her previous ruling.

Sau khi cân nhắc các sự kiện, thẩm phán **đảo ngược** phán quyết trước đó.

Sometimes life reverses plans you thought were set in stone.

Đôi khi cuộc sống lại **đảo ngược** những kế hoạch tưởng như đã cố định.

The river sometimes reverses its flow during heavy rains.

Đôi khi con sông **đảo ngược** dòng chảy khi có mưa lớn.