"reversals" in Vietnamese
Definition
Đây là sự thay đổi hướng, trật tự hoặc vị trí sang điều hoàn toàn ngược lại; thường đề cập đến sự thay đổi bất ngờ về ý kiến, xu hướng hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'reversals' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, thể thao, luật và tài chính (ví dụ: 'market reversals', 'decision reversals'); hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường chỉ sự thay đổi hoàn toàn đối lập.
Examples
Sudden reversals in the weather surprised everyone.
Những **sự đảo ngược** bất ngờ của thời tiết đã khiến mọi người ngạc nhiên.
There were several reversals in the team's performance this season.
Có nhiều **sự đảo ngược** trong thành tích của đội mùa này.
The court issued two reversals of previous judgments.
Tòa án đã đưa ra hai **sự đảo ngược** các phán quyết trước đó.
Market reversals can happen quickly, so investors must stay alert.
**Sự đảo ngược** trên thị trường có thể xảy ra rất nhanh, nên nhà đầu tư phải luôn cảnh giác.
Personal growth often involves many reversals before progress is made.
Sự phát triển cá nhân thường trải qua nhiều **sự đảo ngược** trước khi đạt được tiến bộ.
Her decisions are unpredictable, full of last-minute reversals.
Các quyết định của cô ấy không thể đoán trước được, đầy những **sự đảo ngược** sát giờ.