"reverberation" in Vietnamese
Definition
Âm thanh được phản xạ lại như tiếng vang, hoặc chỉ ảnh hưởng kéo dài của một sự kiện hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực âm thanh, nhạc, hoặc nói về ảnh hưởng kéo dài (ví dụ: 'dư âm sự kiện', 'vang vọng cảm xúc'). Trong văn nói thường dùng 'vang' hơn.
Examples
The reverberation of his voice filled the empty hall.
**Dư âm** của giọng nói anh ấy vang khắp hội trường trống.
Clapping caused a long reverberation in the cave.
Tiếng vỗ tay tạo ra một **dư âm** dài trong hang động.
There was a reverberation after the explosion.
Có một **dư âm** sau vụ nổ.
The reverberation of her words stayed with me for days.
**Dư âm** lời nói của cô ấy vẫn còn trong tôi nhiều ngày sau đó.
News of the event sent reverberations across the whole city.
Tin về sự kiện đã tạo ra nhiều **dư âm** khắp thành phố.
You can still feel the reverberation of last night's concert.
Bạn vẫn có thể cảm nhận **dư âm** của buổi hòa nhạc tối qua.