Herhangi bir kelime yazın!

"revenged" in Vietnamese

trả thùbáo thù

Definition

'Trả thù' nghĩa là làm điều gì đó gây hại để đáp lại việc mình bị tổn thương hoặc bị đối xử không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trả thù' được dùng như một từ trang trọng và ít gặp trong đời thường, thay vào đó người ta hay dùng 'báo thù', 'báo oán'. 'Avenge' là để trả thù cho người khác, còn 'revenge' là tự mình trả thù cho mình.

Examples

He revenged his brother's death.

Anh ấy đã **trả thù** cho cái chết của anh trai mình.

She revenged herself on her enemy.

Cô ấy đã **báo thù** kẻ thù của mình.

The hero finally revenged the village.

Người anh hùng cuối cùng cũng đã **báo thù** cho ngôi làng.

After years of waiting, he finally revenged the insult.

Sau nhiều năm chờ đợi, anh ấy cuối cùng cũng đã **trả thù** cho sự xúc phạm đó.

They felt justice was done once she revenged what had happened.

Họ cảm thấy công lý đã được thực hiện khi cô ấy **trả thù** cho những gì đã xảy ra.

Nobody expected that he would have revenged so harshly.

Không ai ngờ rằng anh ấy lại **trả thù** dữ dội đến vậy.