"revenge on" in Vietnamese
Definition
Trả đũa hoặc làm tổn thương ai đó để đáp lại việc họ đã làm sai với mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Revenge on' thường dùng cho đối tượng bị trả thù ('get revenge on someone'). Mang sắc thái mạnh, thường cho cảm xúc tiêu cực.
Examples
She wanted to revenge on her enemy for lying to her.
Cô ấy muốn **trả thù** kẻ thù vì đã nói dối mình.
He finally got revenge on his brother for breaking his toy.
Cuối cùng anh đã **trả thù** em trai vì làm hỏng đồ chơi.
They planned to revenge on their rivals after losing the match.
Họ lên kế hoạch **trả thù** đối thủ sau khi thua trận.
If you try to revenge on everyone who hurts you, you’ll never have peace.
Nếu cố **trả thù** mọi người đã làm tổn thương bạn, bạn sẽ chẳng bao giờ thấy bình yên.
He swore he’d revenge on anyone who betrayed his trust.
Anh thề sẽ **trả thù** bất cứ ai phản bội lòng tin của mình.
The villain tried to revenge on the hero for ruining his plans, but failed.
Kẻ phản diện đã cố **trả thù** anh hùng vì phá hỏng kế hoạch, nhưng đã thất bại.