Herhangi bir kelime yazın!

"revels" in Indonesian

vui chơi hết mìnhhân hoan tận hưởng

Definition

Rất vui vẻ, tận hưởng hay ăn mừng một cách nồng nhiệt. Thường để chỉ sự yêu thích hoặc vui sướng mãnh liệt với điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này nghe trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày so với 'ăn mừng', 'vui chơi'. Chủ yếu dùng cho niềm vui lớn, sôi động, không dùng cho sự thỏa mãn yên lặng.

Examples

Some people revel in chaos, but I prefer peace and quiet.

Một số người **hân hoan tận hưởng** sự hỗn loạn, nhưng tôi lại thích sự yên bình.

'Let him revel in his victory—he earned it,' she said with a smile.

'Hãy để anh ấy **vui chơi hết mình** với chiến thắng—anh ấy xứng đáng mà,' cô ấy nói cười.

The children revelled in the snow all afternoon.

Trẻ con đã **vui chơi hết mình** với tuyết suốt cả chiều.

She revels in her new job.

Cô ấy **hân hoan tận hưởng** công việc mới của mình.

They revelled all night at the festival.

Họ đã **vui chơi hết mình** suốt đêm ở lễ hội.

He really revels in being the center of attention.

Anh ấy thật sự **hân hoan tận hưởng** khi được làm trung tâm chú ý.