"revealed" in Vietnamese
Definition
'Revealed' có nghĩa là điều gì đó được làm sáng tỏ hoặc cho biết ra, thường là những thông tin trước đó bị che giấu hoặc bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, văn bản chính thức hoặc kể chuyện: 'báo cáo tiết lộ...', 'được hé lộ rằng...'. Thường diễn đạt việc thông tin ẩn giấu bị lật mở, trang trọng hơn 'chỉ ra'.
Examples
The test revealed a small problem.
Bài kiểm tra đã **tiết lộ** một vấn đề nhỏ.
She revealed her name at the end.
Cuối cùng cô ấy đã **tiết lộ** tên của mình.
The photo revealed the damage clearly.
Bức ảnh đã **cho thấy rõ** thiệt hại.
The interview revealed a side of him we hadn't seen before.
Cuộc phỏng vấn đã **hé lộ** một khía cạnh mà chúng tôi chưa từng thấy ở anh ấy.
Later, it was revealed that the email was fake.
Sau đó, đã **tiết lộ** rằng email đó là giả.
The new documents revealed how the deal really happened.
Các tài liệu mới đã **hé lộ** cách thương vụ thực sự đã diễn ra.