Herhangi bir kelime yazın!

"revamp" in Vietnamese

cải tổtân trang

Definition

Làm mới hoặc thay đổi một cái gì đó để nó hiện đại hoặc tốt hơn trước. Thường chỉ sự cải tiến lớn, không chỉ sửa chữa nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc nâng cấp toàn diện website, sản phẩm, không phải chỉ sửa chữa nhỏ. Không nên nhầm với 'sửa chữa' (repair) hay 'cập nhật nhẹ' (update).

Examples

They want to revamp the old store next year.

Họ muốn **tân trang** lại cửa hàng cũ vào năm tới.

The company will revamp its website soon.

Công ty sẽ sớm **cải tổ** lại website của mình.

We decided to revamp the living room.

Chúng tôi quyết định **cải tổ** lại phòng khách.

After lots of feedback, they completely revamped their app and made it user-friendly.

Sau nhiều ý kiến đóng góp, họ đã **cải tổ** hoàn toàn ứng dụng và làm nó thân thiện với người dùng.

Our team is working to revamp the training process this year.

Nhóm của chúng tôi đang làm việc để **cải tổ** quy trình đào tạo trong năm nay.

That restaurant was losing customers until they revamped the menu and the look.

Nhà hàng đó đã bị mất khách cho đến khi họ **tân trang** lại menu và không gian.