"reupholstering" in Vietnamese
Definition
Thay thế vải bọc, lớp đệm hoặc phủ bên ngoài của đồ nội thất như ghế hoặc sofa để làm mới hoặc đổi kiểu dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ghế, sofa, hoặc đồ nội thất lớn. Diễn tả việc thay toàn bộ vải hoặc đệm chứ không phải sửa chữa nhỏ. Có thể tự làm hoặc thuê thợ chuyên nghiệp.
Examples
They are reupholstering the old sofa.
Họ đang **bọc lại** chiếc ghế sofa cũ.
Reupholstering a chair can make it look brand new.
**Bọc lại** chiếc ghế có thể làm nó trông như mới.
My grandfather enjoys reupholstering old furniture.
Ông tôi thích **bọc lại** đồ nội thất cũ.
We saved money by reupholstering our dining chairs instead of buying new ones.
Chúng tôi đã tiết kiệm tiền bằng cách **bọc lại** ghế ăn thay vì mua ghế mới.
If the fabric is worn out, reupholstering could be a good option.
Nếu vải bị mòn thì **bọc lại** có thể là một lựa chọn tốt.
He's thinking about reupholstering his favorite armchair to match the new curtains.
Anh ấy đang nghĩ đến việc **bọc lại** ghế bành yêu thích cho hợp với rèm mới.