"retrospective" in Vietnamese
Definition
Nhìn lại các sự kiện hoặc tác phẩm trong quá khứ; cũng dùng cho triển lãm tổng kết sự nghiệp của một nghệ sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc triển lãm nghệ thuật như 'triển lãm hồi cố' (về nghệ sĩ), 'phân tích hồi cứu' (nghiên cứu về quá khứ).
Examples
The museum held a retrospective of her paintings.
Bảo tàng đã tổ chức một **triển lãm hồi cố** về các bức tranh của cô ấy.
We did a retrospective analysis of last year's results.
Chúng tôi đã thực hiện **phân tích hồi cứu** kết quả năm ngoái.
A retrospective lets people see the artist's entire journey.
Một **triển lãm hồi cố** giúp mọi người thấy toàn bộ hành trình của nghệ sĩ.
Looking back, that meeting felt like a retrospective of our whole project.
Nhìn lại, cuộc họp đó giống như một **triển lãm hồi cố** về toàn bộ dự án của chúng tôi.
The director's retrospective at the film festival drew huge crowds.
**Triển lãm hồi cố** của đạo diễn tại liên hoan phim đã thu hút đông đảo khán giả.
Our team holds a retrospective every month to discuss what went well and what didn’t.
Nhóm của chúng tôi tổ chức một **retrospektif** mỗi tháng để bàn về những gì làm tốt và chưa tốt.