"retrieves" in Vietnamese
Definition
Lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc tìm kiếm, đưa vật hoặc thông tin trở lại. Thuật ngữ này cũng được dùng trong lĩnh vực máy tính khi truy xuất dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rộng rãi trong công nghệ, kinh doanh, như 'retrieves data', 'retrieves a file'. Có thể chỉ cả hành động vật lý lẫn thao tác điện tử. Không nhầm với 'receive' (nhận) hoặc 'recover' (phục hồi sức khoẻ).
Examples
The dog retrieves the ball when I throw it.
Khi tôi ném bóng, con chó **lấy lại** quả bóng.
She retrieves her bag from the lost and found office.
Cô ấy **lấy lại** túi xách của mình ở văn phòng đồ thất lạc.
The computer retrieves files quickly.
Máy tính **truy xuất** tệp rất nhanh.
He retrieves information from the internet for his research.
Anh ấy **lấy lại** thông tin từ internet cho nghiên cứu của mình.
Whenever the cat loses a toy, my son always retrieves it for her.
Bất cứ khi nào mèo làm mất đồ chơi, con trai tôi luôn luôn **lấy lại** nó cho mèo.
The app retrieves your location to show local restaurants.
Ứng dụng **truy xuất** vị trí của bạn để hiển thị các nhà hàng lân cận.