Herhangi bir kelime yazın!

"retires" in Vietnamese

nghỉ hưu

Definition

Một người thôi làm việc vĩnh viễn, thường là vì tuổi tác hoặc sau một sự nghiệp dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'retires from' thường dùng với nghề nghiệp hoặc công ty. Từ này dùng trang trọng hoặc trung tính cho việc nghỉ hưu, không giống 'quit' hay 'resign' (nghỉ việc bất kỳ lúc nào).

Examples

He retires from his job next year.

Anh ấy sẽ **nghỉ hưu** khỏi công việc vào năm sau.

She retires at age 65.

Bà ấy **nghỉ hưu** ở tuổi 65.

My father retires after 40 years of work.

Bố tôi **nghỉ hưu** sau 40 năm làm việc.

After she retires, she plans to travel the world.

Sau khi **nghỉ hưu**, bà ấy dự định đi du lịch vòng quanh thế giới.

He always wanted to move to the countryside once he retires.

Anh ấy luôn mong muốn chuyển về vùng quê khi **nghỉ hưu**.

The coach finally retires after a career full of championships.

Huấn luyện viên cuối cùng cũng **nghỉ hưu** sau một sự nghiệp đầy danh hiệu.