Herhangi bir kelime yazın!

"retinitis" in Vietnamese

viêm võng mạc

Definition

Viêm võng mạc là tình trạng viêm ở võng mạc, lớp mô nhạy sáng phía sau mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm võng mạc' là thuật ngữ y học, thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành. Có thể đi kèm các bổ nghĩa như 'viêm võng mạc do virus', 'viêm võng mạc sắc tố'. Khác với 'bệnh võng mạc' (retinopathy).

Examples

The doctor said he has retinitis.

Bác sĩ nói anh ấy bị **viêm võng mạc**.

Retinitis can cause vision problems.

**Viêm võng mạc** có thể gây ra các vấn đề về thị lực.

There are different types of retinitis.

Có nhiều loại **viêm võng mạc** khác nhau.

He developed retinitis after a serious infection.

Anh ấy mắc **viêm võng mạc** sau khi bị nhiễm trùng nghiêm trọng.

Some forms of retinitis are genetic and found in families.

Một số dạng **viêm võng mạc** có tính di truyền và xuất hiện trong các gia đình.

If you notice sudden changes in vision, retinitis could be a reason.

Nếu bạn nhận thấy thị lực thay đổi đột ngột, **viêm võng mạc** có thể là nguyên nhân.