"retinal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến võng mạc - lớp nhạy sáng ở phía sau mắt. Ngoài ra còn chỉ phân tử retinal quan trọng cho thị giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc sinh học: 'retinal detachment', 'retinal scan'. Đừng nhầm lẫn 'retinal' (liên quan đến mắt) với 'retinol' (một dạng vitamin A).
Examples
The doctor checked her retinal health during the eye exam.
Bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe **võng mạc** của cô ấy trong lần khám mắt.
A retinal scan is often used for secure identification.
Quét **võng mạc** thường được dùng để nhận dạng bảo mật.
Retinal detachment can cause vision problems if not treated.
**Võng mạc** bị bong có thể gây ra vấn đề về thị lực nếu không điều trị.
The eye specialist said my retinal images look normal.
Chuyên gia mắt nói hình ảnh **võng mạc** của tôi trông bình thường.
Vitamin A is turned into retinal, which helps you see in low light.
Vitamin A chuyển hóa thành **retinal**, giúp bạn nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
After my accident, I had to get regular retinal exams just to be safe.
Sau tai nạn, tôi phải thường xuyên đi khám **võng mạc** để đảm bảo an toàn.