"reticular" in Vietnamese
Definition
Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như mạng lưới; thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu để mô tả mô hay cấu trúc dạng lưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tính từ chuyên ngành khoa học, y học, giải phẫu, thường đi với 'reticular tissue', 'reticular pattern'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist observed a reticular pattern under the microscope.
Nhà khoa học quan sát được một mẫu hình **dạng lưới** dưới kính hiển vi.
Some types of tissue have a reticular shape.
Một số loại mô có hình dạng **dạng lưới**.
The reticular fibers support the cells.
Các sợi **dạng lưới** nâng đỡ các tế bào.
Her research focused on the reticular networks found in the brain.
Nghiên cứu của cô tập trung vào các mạng lưới **dạng lưới** trong não.
You can see a reticular structure in certain leaves if you look closely.
Nếu bạn nhìn kỹ, có thể thấy cấu trúc **dạng lưới** trong một số lá.
Doctors use special stains to make reticular fibers visible in tissue samples.
Bác sĩ dùng các loại thuốc nhuộm đặc biệt để các sợi **dạng lưới** rõ lên trong mẫu mô.