Herhangi bir kelime yazın!

"reticent" in Vietnamese

kiệm lờidè dặt

Definition

Người không muốn nói nhiều về cảm xúc hoặc ý kiến của mình, thường do sự rụt rè hoặc thận trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reticent' thường dùng khi ai đó ít nói về cảm xúc hoặc thông tin cá nhân ('reticent about…'). Không dùng cho trường hợp im lặng hoàn toàn; khác với 'reluctant'.

Examples

He is very reticent about his childhood.

Anh ấy rất **kiệm lời** về tuổi thơ của mình.

Sarah is reticent when meeting new people.

Sarah khá **kiệm lời** khi gặp người mới.

The witness remained reticent during the trial.

Nhân chứng vẫn **kiệm lời** trong suốt phiên tòa.

She grew more reticent after the accident and rarely talked about her feelings.

Sau tai nạn, cô ấy càng trở nên **dè dặt** và hiếm khi nói về cảm xúc của mình.

Whenever politics comes up, John becomes completely reticent.

Mỗi khi nói về chính trị, John hoàn toàn **kiệm lời**.

People say Mark is reticent, but he's just careful with his words.

Mọi người nói Mark là người **kiệm lời**, nhưng thực ra anh ấy chỉ cẩn thận với lời nói của mình.