"retention" in Vietnamese
Definition
Giữ lại một điều gì đó như thông tin, người hoặc vật mà không để mất đi. Thường được dùng trong kinh doanh, giáo dục, hoặc khoa học để nói về việc duy trì nhân sự, kiến thức hoặc vật tư theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Retention' là từ trang trọng, hay dùng trong cụm như 'employee retention', 'knowledge retention', 'water retention'. Không nhầm với 'retirement' hay 'detention'. Thường gặp trong 'retention rate'.
Examples
Retention of water is important for plants.
Khả năng **giữ lại** nước rất quan trọng đối với cây.
Employee retention is a big problem for some companies.
**Giữ lại** nhân viên là một vấn đề lớn với một số công ty.
Good sleep helps with memory retention.
Ngủ ngon giúp **giữ lại** trí nhớ tốt hơn.
The school is working on new strategies to improve student retention.
Nhà trường đang triển khai các chiến lược mới để cải thiện **giữ lại** học sinh.
Our company’s retention rate went up after we started offering more flexible hours.
Tỉ lệ **giữ lại** của công ty chúng tôi tăng sau khi bắt đầu áp dụng giờ làm linh hoạt hơn.
Long-term retention of information requires regular review and practice.
Muốn **giữ lại** thông tin lâu dài, cần ôn luyện và thực hành thường xuyên.