"retches" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cảm thấy nôn mửa nhưng chỉ khục khặc mà không nôn ra hoặc nôn rất ít, thường do ghê tởm hoặc buồn nôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi ai đó gần như nôn nhưng không nôn thật, thường dùng trong văn cảnh mô tả cảm giác mạnh (cho người hoặc động vật). Không nhầm với 'nôn thật'.
Examples
He retches when he smells spoiled food.
Anh ấy **nôn khan** khi ngửi thấy mùi thức ăn hỏng.
The baby retches after drinking too quickly.
Em bé **nôn khan** sau khi uống quá nhanh.
She retches at the sight of blood.
Cô ấy **nôn khan** khi nhìn thấy máu.
Whenever the dog eats grass, it retches loudly.
Mỗi khi chó ăn cỏ, nó **nôn khan** rất to.
He retches at just the thought of eating insects.
Chỉ nghĩ tới việc ăn côn trùng cũng đủ làm anh ấy **nôn khan**.
She covers her mouth as she retches, trying not to vomit.
Cô ấy che miệng lại khi **nôn khan**, cố không nôn ra.