"retardation" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm chậm hoặc trì hoãn một điều gì đó, thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kỹ thuật, y tế hoặc khoa học. Tránh dùng cho người, hãy dùng 'delay' hoặc thuật ngữ chuyên ngành phù hợp.
Examples
The scientist measured the retardation of the chemical reaction.
Nhà khoa học đã đo được **sự chậm lại** của phản ứng hóa học.
The brakes cause retardation of the car's speed.
Phanh gây ra **sự giảm tốc** của xe.
There was a retardation in project development due to lack of funds.
Có **sự trì hoãn** trong phát triển dự án do thiếu kinh phí.
We're noticing significant retardation in data transfer lately.
Gần đây, chúng tôi nhận thấy **sự chậm lại** đáng kể trong truyền dữ liệu.
The medication helps prevent the retardation of bone growth.
Thuốc giúp ngăn ngừa **sự chậm lại** trong sự phát triển của xương.
Any retardation in delivery will affect our business plans.
Bất kỳ **sự chậm trễ** nào trong giao hàng sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của chúng tôi.