Herhangi bir kelime yazın!

"resuming" in Vietnamese

tiếp tục lại

Definition

Tiếp tục làm điều gì đó sau khi tạm ngừng hoặc bị gián đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Dùng khi nói về họp, làm việc, video, giao thông, v.v. Không nhầm với danh từ 'résumé' (CV).

Examples

We are resuming class after the break.

Sau giờ nghỉ, chúng tôi đang **tiếp tục lại** lớp học.

The movie is resuming now.

Bộ phim đang **tiếp tục lại** ngay bây giờ.

Buses are resuming their regular schedule.

Xe buýt đang **tiếp tục lại** lịch trình bình thường.

After a short pause, he is resuming his speech.

Sau một khoảng dừng ngắn, anh ấy đang **tiếp tục lại** bài phát biểu của mình.

Everyone is resuming work in the office after lunch.

Sau bữa trưa, mọi người đều **tiếp tục lại** công việc tại văn phòng.

We're resuming where we left off last time.

Chúng ta đang **tiếp tục lại** từ chỗ đã dừng lần trước.