"restore to" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái, điều kiện hoặc vị trí trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với trạng thái mong muốn, ví dụ: 'restore to health', 'restore to original settings'. Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Examples
The doctor helped restore him to health.
Bác sĩ đã giúp **khôi phục anh ấy về** sức khỏe.
They will restore the painting to its original colors.
Họ sẽ **khôi phục bức tranh về** màu sắc ban đầu.
Click here to restore to factory settings.
Nhấn vào đây để **khôi phục về** cài đặt gốc.
After the repairs, the house was restored to its former glory.
Sau sửa chữa, ngôi nhà đã được **khôi phục về** vẻ huy hoàng trước kia.
Let's see if we can restore you to your previous position at work.
Xem thử chúng tôi có thể **khôi phục bạn về** vị trí trước đây không.
My phone crashed, so I had to restore it to an earlier backup.
Điện thoại của tôi bị treo nên tôi phải **khôi phục về** bản sao lưu trước.