"restock" in Vietnamese
Definition
Sau khi đã bán hết hoặc dùng hết hàng, bổ sung thêm nguồn hàng mới vào kho hoặc kệ, đặc biệt trong cửa hàng hay doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kho, cửa hàng, siêu thị khi bổ sung sản phẩm. Cấu trúc 'restock the shelves' hoặc 'restock on' rất phổ biến. Không dùng từ này cho chất lỏng, hãy dùng 'refill'.
Examples
We need to restock the shelves with milk.
Chúng ta cần **bổ sung hàng** sữa lên các kệ.
The store will restock on Friday.
Cửa hàng sẽ **bổ sung hàng** vào thứ Sáu.
They always restock after a big sale.
Họ luôn **nhập thêm hàng** sau đợt bán lớn.
Let me know when you restock those shoes—I really want a pair!
Cho tôi biết khi các bạn **bổ sung hàng** giày đó nhé—tôi thực sự muốn một đôi!
Our warehouse team works overnight to restock everything before the store opens.
Đội kho làm việc qua đêm để **bổ sung hàng** trước khi cửa hàng mở cửa.
We should restock on batteries before the storm hits.
Chúng ta nên **nhập thêm hàng** pin trước cơn bão.