Herhangi bir kelime yazın!

"restitution" in Vietnamese

bồi thườnghoàn trả

Definition

Trả lại tài sản cho người chủ hợp pháp hoặc bồi thường tiền để khắc phục thiệt hại, thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính pháp lý, dùng trong văn bản, hợp đồng, tòa án. Không dùng cho việc trả đồ thông thường.

Examples

The court ordered restitution for the stolen money.

Tòa án yêu cầu phải thực hiện **bồi thường** cho số tiền bị đánh cắp.

The museum demanded restitution of the ancient artifact.

Bảo tàng yêu cầu **hoàn trả** cổ vật cổ đại đó.

They made restitution by paying for the damages.

Họ đã **bồi thường** bằng cách trả tiền cho những thiệt hại.

The company agreed to full restitution after the lawsuit.

Công ty đồng ý **bồi thường** đầy đủ sau vụ kiện.

Victims often have trouble actually receiving restitution.

Các nạn nhân thường gặp khó khăn khi nhận được **bồi thường** thực sự.

He promised restitution, but never followed through.

Anh ấy đã hứa sẽ **bồi thường**, nhưng không thực hiện.