Herhangi bir kelime yazın!

"restaurateur" in Vietnamese

chủ nhà hàngngười điều hành nhà hàng

Definition

Người sở hữu hoặc quản lý một nhà hàng, thường chịu trách nhiệm cả về kinh doanh và ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chủ nhà hàng’ phổ biến hơn ‘restaurateur’, và thích hợp cho cả người sở hữu lẫn người điều hành nhà hàng.

Examples

The restaurateur greeted every guest personally.

**Chủ nhà hàng** chào đón từng vị khách một cách thân thiện.

Her dream is to become a successful restaurateur in the city.

Ước mơ của cô ấy là trở thành một **chủ nhà hàng** thành công ở thành phố.

A restaurateur needs to manage both the kitchen and the business.

Một **người điều hành nhà hàng** phải quản lý cả bếp và kinh doanh.

After years as a chef, he finally became a restaurateur and opened his own place.

Sau nhiều năm làm đầu bếp, anh ấy cuối cùng đã trở thành **chủ nhà hàng** và mở quán riêng.

Many famous restaurateurs start with just one small restaurant and build their empire from there.

Nhiều **chủ nhà hàng** nổi tiếng bắt đầu chỉ với một nhà hàng nhỏ và dần xây dựng nên đế chế.

Being a successful restaurateur takes more than just good food—it’s about giving guests a memorable experience.

Để trở thành một **chủ nhà hàng** thành công, không chỉ cần đồ ăn ngon mà còn phải mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho khách.