Herhangi bir kelime yazın!

"respectability" in Vietnamese

sự đáng kínhsự đứng đắn

Definition

Sự đáng kính là khi một người hoặc điều gì đó được xã hội xem là đúng mực, trung thực và xứng đáng được tôn trọng. Khái niệm này thường liên quan đến danh tiếng tốt hoặc vị thế xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay được dùng khi nói về hình ảnh, uy tín hoặc tiêu chuẩn đạo đức. Thường xuất hiện trong cụm như 'sự đáng kính xã hội'. Đôi khi chỉ sự chú trọng đến vẻ ngoài hơn là thực chất. Không dùng cho hoàn cảnh bạn bè thân mật.

Examples

He wants to protect his family's respectability.

Anh ấy muốn bảo vệ **sự đáng kính** của gia đình mình.

The company is known for its respectability.

Công ty này nổi tiếng với **sự đáng kính**.

She values respectability over money.

Cô ấy coi trọng **sự đáng kính** hơn tiền bạc.

After years of hard work, he finally achieved respectability in his field.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đạt được **sự đáng kính** trong lĩnh vực của mình.

Some people only care about the appearance of respectability, not the reality.

Một số người chỉ quan tâm đến vẻ ngoài của **sự đáng kính**, không phải thực chất.

Buying a big house was part of their search for respectability in the community.

Việc mua một căn nhà lớn là một phần trong nỗ lực tìm kiếm **sự đáng kính** trong cộng đồng.