"resourcefulness" in Vietnamese
Definition
Khả năng xử lý vấn đề và đưa ra giải pháp sáng tạo với những gì sẵn có.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ca ngợi khả năng ứng biến sáng tạo, thường kết hợp với các động từ như 'thể hiện', 'ngưỡng mộ'. Khác với 'thông minh' vì nhấn mạnh tới giải quyết thực tế.
Examples
Her resourcefulness helped the team finish the project on time.
Sự **tháo vát** của cô ấy đã giúp nhóm hoàn thành dự án đúng hạn.
We admire his resourcefulness in finding cheap travel options.
Chúng tôi ngưỡng mộ **tính tháo vát** của anh ấy khi tìm cách đi du lịch giá rẻ.
Children often surprise adults with their resourcefulness.
Trẻ con thường làm người lớn ngạc nhiên với **sự tháo vát** của chúng.
It takes a lot of resourcefulness to fix a car with just a few tools.
Sửa xe chỉ với vài dụng cụ đòi hỏi rất nhiều **sự tháo vát**.
When the power went out, his resourcefulness kept everyone calm and comfortable.
Khi mất điện, **tính tháo vát** của anh ấy giúp mọi người bình tĩnh và thoải mái.
I love working with people who have real resourcefulness—they always find a way forward.
Tôi thích làm việc với những người thật sự có **tính tháo vát**—họ luôn tìm ra giải pháp.