Herhangi bir kelime yazın!

"resort to" in Vietnamese

phải dùng đếnphải nhờ đến

Definition

Khi không còn lựa chọn nào khác, phải dùng đến một biện pháp (thường là không mong muốn hoặc cực đoan).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đến hành động cuối cùng mang tính cực đoan hoặc không mong muốn, ví dụ 'resort to violence'. Dùng sau 'to', trước biện pháp được chọn.

Examples

We should not resort to violence to solve problems.

Chúng ta không nên **dùng đến** bạo lực để giải quyết vấn đề.

If you cannot find a solution, do not resort to cheating.

Nếu không tìm ra giải pháp, đừng **dùng đến** gian lận.

Sometimes, people resort to lies to protect themselves.

Đôi khi, người ta phải **dùng đến** nói dối để tự bảo vệ mình.

He didn’t want to resort to asking his parents for money, but he had no other choice.

Anh ấy không muốn phải **nhờ đến** việc xin tiền bố mẹ, nhưng không còn cách nào khác.

After trying everything, we finally had to resort to calling customer support.

Sau khi thử mọi cách, cuối cùng chúng tôi **đành phải gọi** cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.

I hope we never have to resort to such drastic measures again.

Tôi hy vọng chúng ta sẽ không bao giờ phải **dùng đến** những biện pháp cực đoan như vậy nữa.