Herhangi bir kelime yazın!

"resonant" in Vietnamese

vang vọngcó sức tác động

Definition

Tạo ra âm thanh vang xa, rõ ràng và kéo dài, hoặc có ảnh hưởng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc, khoa học hoặc văn học với các từ như 'resonant voice', 'resonant message'. Ý nghĩa bóng thường chỉ ý tưởng hay cảm xúc còn đọng lại sâu sắc.

Examples

The singer has a resonant voice.

Ca sĩ có giọng hát **vang vọng**.

His speech was resonant with emotion.

Bài phát biểu của anh ấy **vang vọng** cảm xúc.

A resonant bell rang through the hall.

Tiếng chuông **vang vọng** vang lên khắp hội trường.

Her words were resonant long after the meeting ended.

Lời nói của cô ấy vẫn **vang vọng** ngay cả khi cuộc họp kết thúc.

The movie has a resonant message that stays with you.

Bộ phim có thông điệp **vang vọng** đọng lại với bạn.

That guitar produces a really resonant sound, doesn’t it?

Cây đàn guitar đó tạo ra âm thanh **vang vọng** thật đấy, phải không?