Herhangi bir kelime yazın!

"resolutions" in Vietnamese

quyết tâmnghị quyết

Definition

Quyết tâm là những quyết định hoặc lời hứa chắc chắn sẽ làm hoặc không làm điều gì đó, thường được đặt ra vào đầu năm mới. Ngoài ra, từ này cũng chỉ các quyết định chính thức của nhóm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'New Year's resolutions' là mục tiêu cá nhân dịp đầu năm mới. Trong các cuộc họp hoặc văn bản chính thức, 'resolutions' là các quyết định chung hoặc quy định. Không nhầm với 'solution' (giải pháp cho vấn đề).

Examples

Many people make resolutions at the beginning of the year.

Nhiều người lập ra các **quyết tâm** vào đầu năm mới.

Her resolutions include eating healthier and exercising more.

Các **quyết tâm** của cô ấy bao gồm ăn uống lành mạnh hơn và tập thể dục nhiều hơn.

The club voted on several resolutions during the meeting.

Câu lạc bộ đã bỏ phiếu cho một số **nghị quyết** trong cuộc họp.

I always forget my resolutions by February.

Tôi luôn quên hết các **quyết tâm** của mình vào tháng Hai.

Some of their resolutions sounded really ambitious this year.

Một số **quyết tâm** của họ năm nay nghe thật tham vọng.

The committee passed strict resolutions about attendance.

Ủy ban đã thông qua các **nghị quyết** nghiêm khắc về việc điểm danh.