Herhangi bir kelime yazın!

"resolute" in Vietnamese

kiên quyếtcương quyết

Definition

Người kiên quyết là người giữ vững quyết định, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Resolute' mang tính trang trọng, thường đi với các danh từ như 'lãnh đạo kiên quyết', 'nỗ lực kiên quyết', và cụm như 'kiên quyết bảo vệ niềm tin'. Mạnh mẽ và trang trọng hơn 'quyết tâm'.

Examples

She is a resolute person and never changes her mind easily.

Cô ấy là một người **kiên quyết** và không dễ thay đổi ý định.

The resolute leader inspired everyone to work harder.

Nhà lãnh đạo **kiên quyết** đã truyền cảm hứng cho mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

His resolute decision surprised his friends.

Quyết định **kiên quyết** của anh ấy khiến bạn bè ngạc nhiên.

Even in tough times, she remained resolute and didn't give up.

Ngay cả khi gặp khó khăn, cô ấy vẫn **kiên quyết** và không bỏ cuộc.

He sounded so resolute on the phone—I knew he would make it happen.

Anh ấy nghe có vẻ rất **kiên quyết** qua điện thoại—tôi biết anh ấy sẽ làm được.

You have to be resolute if you want to see real change.

Nếu muốn thấy sự thay đổi thật sự, bạn phải **kiên quyết**.