Herhangi bir kelime yazın!

"resistors" in Vietnamese

điện trở

Definition

Điện trở là linh kiện điện tử dùng để giới hạn hoặc kiểm soát dòng điện trong mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'điện trở' là danh từ kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật. Gặp trong cụm 'điện trở cố định', 'điện trở biến đổi', 'dãy điện trở'. Đừng nhầm với 'điện trở suất' là tính chất vật lý.

Examples

We need to use resistors in this circuit.

Chúng ta cần sử dụng **điện trở** trong mạch này.

Resistors help protect other electronic parts.

**Điện trở** giúp bảo vệ các linh kiện điện tử khác.

There are two resistors on the board.

Trên board có hai **điện trở**.

Different values of resistors control how much current flows.

Các mức **điện trở** khác nhau sẽ điều chỉnh dòng điện chạy qua.

You can find color bands on most resistors to identify their resistance.

Hầu hết các **điện trở** đều có vạch màu để xác định giá trị điện trở của chúng.

If the resistors burn out, the whole device might stop working.

Nếu **điện trở** bị cháy, cả thiết bị có thể ngừng hoạt động.