"resilient" in Vietnamese
Definition
Có khả năng hồi phục nhanh khi gặp khó khăn, hoặc trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, cộng đồng, vật liệu. Hay gặp trong cụm như 'highly resilient', 'emotionally resilient'. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hơn 'tough'.
Examples
She is very resilient after facing many challenges.
Cô ấy rất **kiên cường** sau khi đối mặt với nhiều thử thách.
Rubber is a resilient material.
Cao su là vật liệu rất **đàn hồi**.
Children can be incredibly resilient during hard times.
Trẻ em có thể **kiên cường** đáng kinh ngạc lúc khó khăn.
You need to be resilient if you're starting a new business.
Bạn cần phải **kiên cường** nếu muốn khởi nghiệp.
Despite setbacks, the team stayed resilient and finished the project.
Mặc dù gặp khó khăn, nhóm vẫn **kiên cường** và hoàn thành dự án.
Life throws a lot at you, but being resilient makes all the difference.
Cuộc sống nhiều thử thách, nhưng **kiên cường** là điều quyết định.