Herhangi bir kelime yazın!

"residuals" in Vietnamese

phần dưphần còn lại

Definition

Những gì còn lại sau khi quá trình hoặc phép tính kết thúc, hoặc là chênh lệch giữa giá trị thực tế và giá trị dự đoán, đặc biệt trong thống kê hoặc hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Residuals' trong thống kê nghĩa là phần chênh lệch, còn trong hoá học hoặc đời sống là những phần còn sót lại. Chủ yếu dùng ở số nhiều.

Examples

After washing the dishes, there are always some residuals left on the plates.

Sau khi rửa bát, luôn còn lại một số **phần dư** trên đĩa.

Scientists measured the residuals after the experiment ended.

Các nhà khoa học đã đo các **phần dư** sau khi thí nghiệm kết thúc.

In statistics, residuals show how well a model fits the data.

Trong thống kê, **phần dư** cho thấy mô hình phù hợp với dữ liệu như thế nào.

The mechanic checked for any residuals of oil after fixing the leak.

Thợ máy kiểm tra xem có **phần dư** dầu nào sau khi sửa chỗ rò rỉ không.

We need to remove any cleaning residuals before using the machine.

Chúng ta cần loại bỏ mọi **phần dư** từ chất tẩy rửa trước khi dùng máy.

When plotting the residuals, the data didn’t form any obvious pattern.

Khi vẽ biểu đồ **phần dư**, dữ liệu không tạo thành mẫu rõ ràng nào.