Herhangi bir kelime yazın!

"residing" in Vietnamese

cư trúsinh sống

Definition

Sống, ở tại một nơi nào đó trong thời gian dài, thường là nơi đăng ký hộ khẩu hoặc địa chỉ chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cư trú' mang tính trang trọng, thường gặp trong giấy tờ, thủ tục hành chính; 'sống' hay 'ở' là các từ thân mật hơn.

Examples

She is residing in London for her studies.

Cô ấy đang **cư trú** tại London để học.

Many immigrants are residing in the city.

Nhiều người nhập cư đang **cư trú** tại thành phố này.

Are you residing at this address?

Bạn có đang **cư trú** tại địa chỉ này không?

Anyone residing in the country for over six months must register for health insurance.

Bất cứ ai **cư trú** tại đất nước này hơn sáu tháng đều phải đăng ký bảo hiểm y tế.

Although he's originally from India, he's been residing in Dubai for a decade.

Mặc dù anh ấy là người Ấn Độ, nhưng đã **cư trú** tại Dubai mười năm rồi.

There was confusion about who was actually residing in the apartment.

Có sự nhầm lẫn về việc ai thực sự đang **cư trú** trong căn hộ đó.