Herhangi bir kelime yazın!

"reshaping" in Vietnamese

tái cấu trúcthay đổi hình dạng

Definition

Thay đổi cấu trúc, hình dáng hoặc tổ chức của một thứ để làm cho nó khác đi hay tốt hơn. Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với các từ như 'industry', 'ideas', 'policy', 'future'. Ít dùng cho người, thường áp dụng cho sự việc, quy trình hoặc hệ thống. Ý nghĩa thiên về thay đổi để tốt hơn.

Examples

The company is reshaping its business model.

Công ty đang **tái cấu trúc** mô hình kinh doanh của mình.

Scientists are reshaping the theory to fit new data.

Các nhà khoa học đang **tái cấu trúc** lý thuyết để phù hợp với dữ liệu mới.

We are reshaping the park to make it safer for children.

Chúng tôi đang **tái cấu trúc** công viên để trẻ em an toàn hơn.

Technology is constantly reshaping how we work and communicate.

Công nghệ liên tục **thay đổi** cách chúng ta làm việc và giao tiếp.

They're reshaping the city's future with new policies.

Họ đang **tái cấu trúc** tương lai thành phố với các chính sách mới.

After the accident, she focused on reshaping her life for the better.

Sau tai nạn, cô ấy tập trung vào việc **thay đổi** cuộc sống của mình cho tốt hơn.