"resets" in Vietnamese
Definition
Đưa một thứ gì đó trở về trạng thái ban đầu, thường bằng cách tắt rồi bật lại hoặc xóa các thay đổi. Thường dùng cho thiết bị điện tử, phần mềm hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho thiết bị, phần mềm: 'factory reset' là khôi phục cài đặt gốc, 'reset the password' là đặt lại mật khẩu. Hiếm khi dùng cho người.
Examples
She resets the alarm every night before bed.
Cô ấy **đặt lại** báo thức mỗi đêm trước khi đi ngủ.
My computer resets after I install updates.
Sau khi cài đặt bản cập nhật, máy tính của tôi **khởi động lại**.
The phone automatically resets if you enter the wrong password too many times.
Nếu nhập sai mật khẩu quá nhiều lần, điện thoại sẽ tự động **đặt lại**.
If your Wi-Fi isn't working, sometimes just resets do the trick.
Nếu Wi-Fi không hoạt động, đôi khi chỉ cần **đặt lại** là được.
He always resets his game when he loses.
Anh ấy luôn **đặt lại** trò chơi của mình mỗi khi thua.
The factory resets on this device will erase everything, so be careful.
Khi **đặt lại** cài đặt gốc trên thiết bị này, mọi thứ sẽ bị xóa, hãy cẩn thận.