"reservoirs" in Vietnamese
Definition
Hồ chứa là những hồ nước lớn tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để lưu trữ nước cho mục đích sinh hoạt, tưới tiêu, hoặc phát điện. Ngoài ra, từ này còn chỉ nguồn dự trữ của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho việc tích trữ nước, nhưng cũng có thể nói về nguồn dự trữ khác như ‘reservoirs of talent’ (nguồn tài năng). Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc môi trường.
Examples
There are several reservoirs near the city to store fresh water.
Gần thành phố có vài **hồ chứa** để trữ nước ngọt.
Farmers depend on reservoirs for irrigation during dry months.
Nông dân dựa vào **hồ chứa** để tưới tiêu mùa khô.
Many animals live near reservoirs because they need water.
Nhiều loài động vật sống gần **hồ chứa** vì chúng cần nước.
The city's reservoirs were running low during the drought last year.
Trong đợt hạn hán năm ngoái, **hồ chứa** của thành phố bị cạn dần.
Scientists study reservoirs of disease to understand how infections spread.
Các nhà khoa học nghiên cứu **nguồn dự trữ** bệnh để hiểu cơ chế lây lan.
She has reservoirs of patience when dealing with customers.
Cô ấy có **nguồn dự trữ** kiên nhẫn khi xử lý khách hàng.